Bảng tính điểm thông minh
Chào bạn! 👋
Nhập các đầu điểm hệ số 1, hệ số 2 và điểm thi. Kết quả được tính tức thì và tự động lưu vào lịch sử của bạn.
Thường Kì
—
điểm TB
Điểm Thi
—
kết thúc HP
TB Môn
—
tổng kết
Xếp Loại
—
chờ nhập
Vui lòng nhập đầy đủ điểm Chuyên cần, Số tín chỉ, các cột Hệ số 1, Hệ số 2 và Điểm thi!
Nhập điểm số Các trường có dấu * là bắt buộc
Tổng Quan Điểm SốBiểu đồ cột
Nhập điểm để xem biểu đồ
Tỷ Trọng Thường KìBiểu đồ tròn
Nhập điểm để xem tỷ trọng
Bảng Quy Đổi Điểm
Thang điểm chữ theo quy chế tín chỉ
| Điểm chữ | Điểm hệ 10 | Xếp loại |
|---|---|---|
| A | 8,5 ÷ 10 | Giỏi |
| B⁺ | 7,8 ÷ 8,4 | Khá giỏi |
| B | 7,0 ÷ 7,7 | Khá |
| C⁺ | 6,3 ÷ 6,9 | TB khá |
| C | 5,5 ÷ 6,2 | Trung bình |
| Điểm chữ | Điểm hệ 10 | Xếp loại |
|---|---|---|
| D⁺ | 4,8 ÷ 5,4 | TB Yếu |
| D | 4,0 ÷ 4,7 | Yếu |
| F⁺ | 3,0 ÷ 3,9 | Kém |
| F | 0,0 ÷ 2,9 | Rất kém |